Ý nghĩa thực sự đằng sau việc UAE rời OPEC

Nguồn:  Amir Handjani, “The Real Meaning of the UAE’s OPEC Exit”, Foreign Policy, 01/05/2026

 

Biên dịch: Viên Đăng Huy (nghiencuuquocte.org)

 

Khi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhứt (UAE) rời khỏi OPEC vào ngày 1/5/2026, họ không đơn thuần là rời bỏ một câu lạc bộ mà đang tuyên bố rằng câu lạc bộ đó không còn phục vụ lợi ích của mình nữa. Sự khác biệt này rất quan trọng. Việc Abu Dhabi (A Bố Trá Tỷ) dứt áo ra đi không phải là phản ứng trước một nỗi bất bình đơn lẻ, mà là sự hội tụ của ba yếu tố: cuộc chiến với Ba Tư, sự kình địch ngày càng sâu sắc với Ả Rập Saudi, và một cuộc tái định hướng chiến lược với Hoa Thịnh Đốn vốn đã được chuẩn bị trong nhiều năm.

 

Cuộc chiến Mỹ-Do Thái chống lại Ba Tư đã biến UAE thành một quốc gia tiền tuyến theo những cách mà họ không hoàn toàn lường trước. Iran biện minh cho việc nhắm mục tiêu vào lãnh thổ UAE bằng cách dẫn chứng sự liên kết chiến lược kéo dài hàng thập niên của Abu Dhabi (A Bố Trá Tỷ) với Hoa Thịnh Đốn — một vị thế được chánh thức hóa khi Mỹ định danh UAE là “đối tác quốc phòng lớn” vào năm 2024. Các cuộc tấn công của Ba Tư đã đánh vào khu công nghiệp Fujairah, làm rung chuyển cảng Jebel Ali và khiến khói lửa bao trùm đường chân trời Dubai (Đỗ Bái). UAE phải tự mình gánh chịu phần lớn sự trừng phạt đó. Các đối tác trong Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh (GCC) tuy bày tỏ sự đoàn kết, nhưng như cố vấn tổng thống UAE, Anwar Gargash, đã nhắc nhở đầy chua chát tại diễn đàn Gulf Influencers vào hôm cuối tháng 2/2026, phản ứng chính trị và quân sự của họ là “yếu nhất trong lịch sử.” Nỗi thất vọng đó — được bộc lộ công khai ngay đêm trước thông báo rời OPEC — hóa ra là một điềm báo chẳng lành.

 

Xung đột Ba Tư đã tạo ra một cú sốc năng lượng mang tính lịch sử. Tổng sản lượng của OPEC sụt giảm 27%, xuống còn 20,79 triệu thùng mỗi ngày vào tháng 3/2026, khi các cuộc không kích của Ba Tư vào hạ tầng Vùng Vịnh và các mối đe dọa đối với vận tải biển qua Eo biển Hormuz làm gián đoạn các chuỗi cung ứng. Sự sụt giảm 7,88 triệu thùng/ngày chỉ trong một tháng này đã vượt xa cả lệnh cấm vận dầu mỏ năm 1973 lẫn Chiến tranh Vùng Vịnh năm 1991. Eo biển Hormuz — nơi bình thường có khoảng 1/5 lượng dầu thô và khí hóa lỏng của thế giới đi qua — đã trở thành một điểm nghẽn bị bao vây ráo riết. Trong bối cảnh đó, UAE — quốc gia sở hữu năng lực sản xuất dự phòng dồi dào và đã dành nhiều năm đầu tư để mở rộng nó — bỗng thấy mình đang nắm giữ một tài sản có giá trị địa chánh trị phi thường. Ở lại trong OPEC với các hạn ngạch sản xuất và cơ chế quản trị dựa trên sự đồng thuận đồng nghĩa với việc hạ thấp giá trị tài sản đó trong một khuôn khổ tập thể không còn đủ khả năng đại diện cho lợi ích của A Bố Trá Tỷ. Trong bối cảnh đó, luận lý của việc rời đi là hoàn toàn hợp lý.

Tuy nhiên, thời điểm và cách thức rời đi cũng phản ánh điều sâu xa hơn: hệ quả của cuộc kình địch âm ỉ kéo dài với Ả Rập Saudi. Mối quan hệ Riyadh-Abu Dhabi — vốn thường được mô tả là xương sống của sự ổn định Vùng Vịnh — đã âm thầm rạn nứt trong nhiều năm xoay quanh câu hỏi then chốt: ai là người kiểm soát dầu mỏ?

 

Cội rễ của tranh chấp bắt nguồn từ năm 2016, khi liên minh OPEC+ được thành lập cùng với Nga và UAE bắt đầu cảm thấy hạn ngạch được phân bổ không phản ánh đúng năng lực sản xuất đang mở rộng nhanh chóng của mình. Cuộc chiến giá dầu thời đại dịch COVID-19 năm 2020 — do Ả Rập Saudi dẫn dắt bằng cách dàn xếp các đợt cắt giảm sâu — đã khoét sâu thêm rạn nứt. A Bố Trá Tỷ coi những đợt cắt giảm đó là gánh nặng bất công trong khi họ đã đầu tư rất lớn để tăng sản lượng. Đến năm 2021, UAE công khai bác bỏ các đợt gia hạn sản lượng do Ả Rập Saudi hậu thuẫn, dẫn đến một cuộc đối đầu chỉ được giải quyết khi A Bố Trá Tỷ được cấp mức hạn ngạch cơ sở cao hơn: 3,65 triệu thùng mỗi ngày. Sự thỏa hiệp đó chỉ là lớp giấy dán tạm bôi xóa những bất đồng — nó không hề giải quyết tận gốc vấn đề.

 

Kể từ đó, những căng thẳng đã trở nên mang tính cấu trúc hơn. Ả Rập Saudi — quốc gia cần giá dầu Brent ở mức gần 80 USD/thùng để cân đối ngân sách và tài trợ cho những tham vọng của dự án Tầm nhìn 2030 — có lợi ích lâu dài trong việc quản lý nguồn cung và duy trì giá cao. Trong khi đó, UAE — nền kinh tế vốn đa dạng hóa mạnh mẽ hơn nhiều, với Đỗ Bái đóng vai trò trung tâm tài chánh, tiếp liệu và hàng không toàn cầu — ít phụ thuộc hơn vào mức giá dầu sàn cao. Điều A Bố Trá Tỷ muốn từ ngành dầu mỏ không phải là quản trị giá cả mà là tối đa hóa sản lượng — một sự thu hồi vốn cho hàng tỷ Mỹ kim đã đầu tư vào việc mở rộng năng lực của Công ty Dầu khí Quốc gia A Bố Trá Tỷ (Abu Dhabi National Oil Company – ADNOC). Đây không chỉ là những khác biệt về ưu tiên chính sách; đó là sự khác biệt về mô hình kinh tế. Bộ trưởng Năng lượng UAE xác nhận vào hôm cuối tháng 4/2026 rằng A Bố Trá Tỷ thậm chí không hề tham vấn Riyadh (Lợi Nhã Đắc) trước khi thông báo rời đi — một chi tiết nói lên tất cả về thực trạng mối quan hệ này. Lợi Nhã Đắc — vị thủ lĩnh không thể bàn cãi của OPEC — chỉ biết về việc rời đi này qua một thông cáo báo chí.

 

Phần liên quan đến Hoa Thịnh Đốn trong câu chuyện này cũng quan trọng không kém. Hiệp định Abraham, mối quan hệ đối tác an ninh ngày càng sâu sắc với Do Thái, việc định vị A Bố Trá Tỷ như một đồng minh Vùng Vịnh không thể thay thế — tất cả nhằm mục đích khiến cho việc Mỹ rút lui khỏi UAE trở nên tốn kém về mặt chánh trị và chiến lược. Canh bạc đó hiện đang được thử thách, và Hoa Thịnh Đốn dường như đã có hồi đáp. Bộ trưởng Tài chánh Mỹ, Scott Bessent, đã công khai ủng hộ một hạn mức hoán đổi USD khẩn cấp cho A Bố Trá Tỷ chỉ vài ngày trước thông báo rời OPEC. Tổng thống Mỹ Donald Trump — người vốn từ lâu chỉ trích liên minh OPEC là bóc lột sự bảo vệ quân sự của Mỹ — thực tế đã tạo cho A Bố Trá Tỷ một vỏ bọc ngoại giao để rời hàng ngũ. Sự đồng điệu giữa mong muốn sản xuất tự do của UAE và khao khát của chánh quyền Trump trong việc thấy nhiều dầu hơn trên thị trường toàn cầu với giá thấp hơn không phải là ngẫu nhiên. Xét về mặt cấu trúc, đây là một sự liên kết lợi ích giữa Hoa Thịnh Đốn và A Bố Trá Tỷ vốn đã được chuẩn bị trong nhiều năm.

 

UAE cũng đã xử dụng lá bài Trung Hoa với sự tinh tế đáng nể. Chuyến thăm gần đây của Thái tử A Bố Trá Tỷ, Khaled bin Mohamed Al Nahyan, tới Bắc Kinh mang lại hàng loạt thỏa thuận kinh tế, và các quan chức UAE đã để ngỏ tiềm năng định giá một số giao dịch dầu mỏ bằng đồng Nguyên (đồng nhân dân tệ) nếu thanh khoản bằng USD bị thắt chặt — một động thái tương tự chiến thuật của Ả Rập Saudi năm 2023 nhằm thúc đẩy Mỹ tăng cường can dự ngoại giao với Lợi Nhã Đắc. A Bố Trá Tỷ không phải đang xoay trục sang Trung Hoa; họ đang xử dụng Trung Hoa để giành những điều khoản tốt hơn từ Hoa Thịnh Đốn. Các quỹ tài sản chủ quyền của họ vẫn định hướng áp đảo vào các tài sản Mỹ và Âu châu. Những tín hiệu từ Bắc Kinh nên được hiểu là một đòn bẩy đã được tính toán kỹ lưỡng chứ không phải là sự chuyển hướng — đóng vai trò như lời nhắc nhở Hoa Thịnh Đốn không nên coi mối quan hệ đối tác với A Bố Trá Tỷ là điều hiển nhiên.

 

Việc rời đi này có ý nghĩa gì đối với chính OPEC? Tổn thất là rất nghiêm trọng và tiềm ẩn nguy cơ đe dọa sự tồn vong của tổ chức trong trung hạn. UAE là nước sản xuất dầu mỏ lớn thứ ba của liên minh, chiếm 12% tổng nguồn cung OPEC trước xung đột. Angola (An Ca Lạp) rời đi năm 2024 vì tranh chấp hạn ngạch. Qatar (Ca Tháp Nhĩ) rời đi năm 2019. Mỗi lần rời đi đều được coi là trường hợp riêng lẻ — nhưng sự tích tụ của chúng đã bộc lộ một liên minh đang bị xói mòn từ bên trong bởi những xu hướng ly tâm sách lược, điều vừa khiến A Bố Trá Tỷ quyết định từ bỏ. Ả Rập Saudi vẫn nắm giữ cấu trúc thể chế của OPEC và ý chí chánh trị để dẫn dắt nó, nhưng việc chèo lái một tổ chức nhỏ hơn và kém năng lực hơn trong giai đoạn lịch sử gián đoạn nguồn cung sẽ là một thách thức cô cùng lớn. Lợi Nhã Đắc sẽ dẫn dắt một OPEC yếu hơn về mặt cấu trúc trong tương lai.

 

Cuộc chiến với Ba Tư đã không thống nhất được Vùng Vịnh. Thay vào đó, nó làm phân rã khu vực theo những rạn nứt có sẵn: khoét sâu những khác biệt rõ rệt trong chánh sách đối với Yemen (Dã Môn), cạnh tranh kinh tế và những tính toán khác nhau về cách quản lý quan hệ với Hoa Thịnh Đốn và Tề Lan. Sự phân rã đó có thể thấy rõ qua những thái độ khác biệt mà các quốc gia Vùng Vịnh đã áp dụng đối với Ba Tư. Oman (A Man) — quốc gia từng đăng cai các cuộc đàm phán nguyên tử Mỹ-Ba Tư trước chiến tranh và là bên hòa giải bền bỉ nhất khu vực — vẫn tiếp tục kêu gọi ngoại giao ngay cả khi các cuộc tấn công của Ba Tư bắn trúng lãnh thổ của mình. Ca Tháp Nhĩ — quốc gia chia sẻ mỏ khí đốt khổng lồ với Ba Tư và có lịch sử duy trì các đường dây liên lạc mở với Tề Lan — nhấn mạnh vào sự chung sống hòa bình, với lưu ý từ bộ ngoại giao rằng hai nước “sẽ là láng giềng vì tương lai của nhân loại.” Ả Rập Saudi, dù phải hứng chịu các cuộc tấn công của Ba Tư, cũng phát tín hiệu ưu tiên hạ nhiệt căng thẳng vì lo ngại một cuộc chiến kéo dài đe dọa chương trình chuyển đổi kinh tế của chính mình.

 

Riêng UAE đã chọn lập trường cứng rắn — yêu cầu bồi thường, mở cửa vô điều kiện Eo biển Hormuz và đẩy lùi toàn diện quyền lực của Ba Tư. Việc rời khỏi OPEC là kết quả của một vị thế địa chánh trị đặt A Bố Trá Tỷ tách biệt không chỉ với Lợi Nhã Đắc mà còn với sự đồng thuận chung của Vùng Vịnh. UAE đã đi đến kết luận rằng lợi ích của mình được phục vụ tốt nhất bằng cách hành động như một thực thể độc lập thay vì là thành viên của liên minh. Liệu tính toán đó có chính xác hay không phụ thuộc vào việc cuộc chiến kết thúc như thế nào và cấu trúc khu vực nào sẽ nảy sinh từ đó. Có một điều mà quyết định rời OPEC đã làm rõ một cách không thể chối cãi: hiệp ước Vùng Vịnh cũ — được xây dựng trên các thể chế chung và lớp vỏ bọc về sự thống nhất lợi ích — đã chấm dứt.

 

Amir Handjani là thành viên hội đồng quản trị tại Viện Quincy về Quản trị quốc gia có trách nhiệm (Quincy Institute for Responsible Statecraft) và là cộng sự tại KARV, một công ty tư vấn sách lược có trụ sở tại New York.

 

 

admin

Tôi tham gia đăng tin giúp đọc giả đọc được và tìm hiểu được nhiều thông tin hữu ích hơn.

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của

0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận