
Hệ thống giám sát bằng camera thông minh ở Trung Hoa. Nguồn: Pexels
THẾ GIỚI – Quyền riêng tư vốn được coi là pháo đài kiên cố của xã hội Tây phương và là lăng kính khắt khe khi họ nhìn vào hệ thống quản lý dữ liệu tập trung tại Trung Hoa. Thế nhưng, đằng sau lớp vỏ tự do ấy, một sự dịch chuyển ngầm đang diễn ra mạnh mẽ tại New York (Nữu Ước), London (Luân Đôn) hay Paris (Ba Lê). Dưới áp lực của an ninh hệ thống và trật tự công cộng, Tây phương đang xói mòn từ bên trong thông qua liên minh tinh vi giữa bộ máy hành chính và các tập đoàn công nghệ lớn. Khác biệt giữa Đông và Tây giờ đây không còn là “có giám sát hay không”, mà chỉ là hình thức thể hiện công khai hay vô hình.
Quyền riêng tư và tự do cá nhân từ lâu đã được coi là những giá trị cốt lõi, là niềm tự hào trong cấu trúc pháp lý của các quốc gia Tây phương. Chính vì vậy, các chánh phủ và truyền thông Âu-Mỹ luôn dành một lăng kính tương đối khắt khe đối với mô hình quản lý dữ liệu tập trung ở nước ngoài, đặc biệt là Trung Hoa. Hãng thông tấn Đức Quốc Deutsche Welle (DW) trong bài viết “New Chinese surveillance leaves foreigners nowhere to hide” (Hệ thống giám sát mới của Trung Hoa khiến người nước ngoài không còn nơi ẩn nấp) đã phân tách hệ thống giám sát thế hệ mới tại thành phố Trương Gia Khẩu. Tại đây, một “Hồ sơ toàn diện” (Holographic Profiles) được tự động thiết lập để theo dõi, phân loại và kiểm soát động đối với người nước ngoài cũng như các ký giả quốc tế. Tây phương coi đây là một biểu hiện của sự kiểm soát ngột ngạt, xâm phạm vào không gian tự do của con người.
Thế nhưng, nếu tạm rời mắt khỏi những chiếc máy quay phim (camera) tại Trung Hoa để nhìn lại chính thực tại ở Nữu Ước, Luân Đôn hay Ba Lê, một câu hỏi lớn sẽ xuất hiện: Liệu pháo đài riêng tư của Tây phương có thực sự kiên cố như những lời họ đưa ra, hay nó cũng đang âm thầm dịch chuyển? Trước những áp lực về tội phạm công nghệ cao, các cuộc tấn công an ninh mạng và yêu cầu quản lý xã hội, Tây phương dường như đang bước vào một lối đi tương tự: Ưu tiên năng lực quản trị, kiểm soát trật tự dựa trên dữ liệu lớn và chấp nhận cấu trúc lại quyền riêng tư cá nhân. Khi công nghệ phát triển, mục tiêu quản trị xã hội đang dần thu hẹp khoảng cách tiếp cận kỹ thuật giữa Đông và Tây.
Hai con đường, một đích đến của kỷ nguyên số
Hệ thống quản lý thông tin tại Trung Hoa dựa trên sự tích hợp dữ liệu từ các dịch vụ hằng ngày như ví điện tử, vé xe lửa và các ứng dụng mua sắm. Mối quan hệ giữa nhà nước và các tập đoàn công nghệ lớn (Big Tech) mang tính bổ trợ chặt chẽ. Dù người dùng có thể từ chối điều khoản bảo mật trên lý thuyết, nhưng trong thực tế, họ khó làm điều đó khi các siêu ứng dụng như WeChat hay Alipay đã trở thành hạ tầng thiết yếu cho mọi giao dịch, di chuyển. Trong một xã hội số hóa toàn diện, chia sẻ dữ liệu không còn là lựa chọn mà là điều kiện để tồn tại. Theo báo cáo của Mordor Intelligence, thị trường giám sát video toàn cầu tăng trưởng gần 12% mỗi năm, phản ánh xu hướng đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng an ninh số trên toàn cầu.
Mô hình tích hợp dữ liệu không chỉ là câu chuyện riêng của Đông phương. Các nước Tây phương cũng đang đi theo hướng này, chỉ khác ở cách thức: Tinh vi hơn, phân tán hơn và được bọc trong lớp vỏ thương mại. Tại Mỹ, hệ thống máy quay phim giám sát Ring của Amazon đã ký hợp tác với hơn 2.000 cơ quan thực thi pháp luật, biến thiết bị gia đình thành mạng lưới giám sát dân cư. Ở phi trường, dữ liệu sinh trắc học từ ứng dụng của các hãng hàng không được liên kết đồng bộ trực tiếp với cơ quan biên phòng. Trong lĩnh vực tài chánh, các tập đoàn tín dụng như Equifax hay Experian kiểm soát kho dữ liệu tiêu dùng khổng lồ và sẵn sàng chia sẻ với cơ quan nhà nước khi được yêu cầu. Khác biệt chỉ nằm ở mức độ công khai: Trung Hoa làm điều đó trực tiếp và tập trung; Tây phương làm gián tiếp thông qua Big Tech và các hợp đồng công–tư.
Kẽ hở pháp lý và chủ nghĩa tư bản giám sát
Ngay cả tại Liên minh Âu Châu (EU) – nơi vốn được coi là biểu tượng toàn cầu về bảo vệ dữ liệu với đạo luật GDPR – các công cụ giám sát bằng trí thông minh nhân tạo cũng đang được hợp pháp hóa một cách hệ thống. Đạo luật Trí thông minh nhân tạo Âu châu (EU AI Act) được giới thiệu là quy định nghiêm khắc để bảo vệ quyền công dân, nhưng thực chất đã thiết lập các hành lang pháp lý cho công nghệ giám sát thế hệ mới. Mặc dù luật cấm xử dụng công nghệ nhận diện khuôn mặt theo thời gian thực tại nơi công cộng, nhưng nó lại mở ra ngoại lệ cho phép các lực lượng an ninh xử dụng rộng rãi công nghệ sinh trắc học hậu kiểm (Post-event Biometrics) (Post-event Biometrics: (sinh trắc học sau sự kiện/sinh trắc học hậu kiểm) trong lĩnh vực xuất nhập cảnh hoặc thị thực là tiến trình thu thập thông tin nhận dạng [như lấy dấu vân tay, chụp ảnh, quét mống mắt] của một cá nhân sau khi họ đã nộp hồ sơ hoặc hoàn tất một bước thủ tục hành chính nhất định – DV) và phân tích hành vi tự động bằng AI. Các cơ quan cảnh sát tại Pháp, Đức, hay Bỉ hiện nay hoàn toàn có quyền dùng thuật toán quét qua hệ thống camera công cộng để phân tích thói quen di chuyển, vẽ bản đồ mối quan hệ của bất kỳ cá nhân nào sau khi một sự việc xảy ra. Về mặt bản chất kỹ thuật, quy trình này tương đồng với hệ thống “Hồ sơ toàn diện” tại Trương Gia Khẩu.
Tại Tây phương, người dân thường tự nguyện cung cấp toàn bộ thông tin từ tin nhắn, vị trí, đến thói quen chi tiêu cho Google, Meta hay Amazon thông qua cơ chế “Chủ nghĩa tư bản giám sát” (Surveillance Capitalism). Loạt bài điều tra của tờ The New York Times về thị trường môi giới dữ liệu (Data Brokers) đã chứng minh rằng: Người Tây phương hoài nghi chính phủ theo dõi, nhưng lại hoàn toàn mất cảnh giác trước các tập đoàn kinh tế, khi có hàng ngàn công ty tư nhân đang âm thầm thu thập, đóng gói và bán dữ liệu hành vi của họ mỗi ngày. Một nghiên cứu trên tạp chí MIT Technology Review cũng làm rõ quyền riêng tư cá nhân tại Tây phương đã bị xói mòn nghiêm trọng từ bên trong bởi chính sự cám dỗ của tiện ích số.
Bức màn mỏng của ngôn từ pháp lý
Bức tường ngăn cách giữa Big Tech và các cơ quan an ninh Tây phương thực chất chỉ là một tấm màn mỏng bằng ngôn từ pháp lý. Khi chính phủ cần dữ liệu để kiểm soát trật tự, họ chọn phương thức thực dụng: Mua bán thương mại và hợp tác công – tư. Tờ The Guardian đã vạch trần việc các cơ quan an ninh và thực thi pháp luật Mỹ như FBI hay cơ quan nhập cư CBP thường xuyên chi ngân sách để mua lại dữ liệu định vị GPS và hành vi di chuyển của công dân từ các công ty môi giới dữ liệu bên thứ ba – vốn được thu thập từ các ứng dụng thời tiết, trò chơi, hay hẹn hò.
Tại Anh Quốc, Bộ Quốc phòng đã thực hiện bản hợp đồng chỉ định thầu trị giá 240 triệu Bảng với tập đoàn công nghệ Palantir Technologies. Phần mềm của Palantir hoạt động như một bộ não trung tâm, có tính năng liên kết dữ liệu từ camera giao thông, hồ sơ thuế, lịch trình chuyến bay cho đến các trương mục mạng xã hội của công dân để tạo ra một bức chân dung toàn diện trong vài giây phục vụ cho công tác quản trị và an ninh.
Cuốn phim tài liệu “China – Surveillance state or way of the future?” phát trên kênh DW Documentary đã chỉ ra cách các “bộ não đô thị” tại các thành phố lớn như Thượng Hải tích hợp hàng triệu dữ liệu camera để quản lý. Dữ liệu khảo sát trên tờ South China Morning Post (SCMP) cho thấy phần lớn cư dân đô thị nội địa Trung Hoa chấp nhận sự minh bạch này để đổi lấy một môi trường sống an toàn, không có tội phạm đường phố. Ngược lại, công dân Tây phương sống trong một ảo ảnh về sự riêng tư tuyệt đối, nhưng mọi hành vi của họ đều đang được phân tách bởi các thuật toán ở lớp nền hạ tầng mạng bằng các luật an ninh mật, điển hình như điều khoản 702 của đạo luật FISA tại Mỹ cho phép nghe lén thông tin không cần lệnh tòa án thông thường.
Xu thế hội tụ không thể đảo ngược
Sự hội tụ công nghệ trong quản lý hành chánh quốc gia là một tiến trình đang diễn ra mạnh mẽ. Liên minh Âu Châu đang đẩy mạnh khai triển dự án Ứng dụng Ví Nhận diện Danh tính kỹ thuật số Âu Châu (European Digital Identity Wallet), cho phép xác thực danh tính công dân tập trung từ ngân hàng, y tế đến di chuyển — một mô hình chia sẻ cấu trúc kỹ thuật cốt lõi với hệ thống định danh công dân số tại Trung Hoa. Đồng thời, các đạo luật an ninh mạng mới tại Anh Quốc và Tây Âu cũng đang buộc các nền tảng nhắn tin bảo mật phải cài đặt các thuật toán quét dữ liệu hàng loạt để phát hiện nội dung bất hợp pháp trước khi thông tin được mã hóa gửi đi.
Quyền riêng tư tuyệt đối theo kiểu truyền thống đã không còn không gian để tồn tại trong thế kỷ 21. Sự khác biệt giữa các hệ thống chánh trị hiện nay không còn là “có giám sát hay không”, mà chỉ là hình thức thể hiện: Một bên chọn cách quản lý công khai, tập trung để giữ trật tự xã hội; một bên chọn cách quản lý vô hình thông qua liên minh giữa các tập đoàn thương mại và bộ máy an ninh dưới danh nghĩa bảo vệ hệ thống. Sự an toàn, tính ổn định và năng lực quản trị xã hội đang trở thành ưu tiên tối thượng của mọi quốc gia trong kỷ nguyên số.
(Theo SBS News)










