
Nguồn: Alvin Camba, “Hormuz closure is quietly threatening Taiwan’s semiconductor industry”, Nikkei Asia, 01/04/2026
Biên dịch: Phạm Ánh Minh (nghiencuuquocte.org)
Từ các trung tâm dữ liệu AI đến sản xuất xe hơi, việc thiếu nguồn cung cấp chip sẽ ảnh hưởng đến mọi mặt của nền kinh tế hiện đại.
Đài Loan là nơi sản xuất chip cho cả thế giới, phục vụ cho các hệ thống AI, mạng lưới phòng thủ và các loại xe cộ chạy bằng điện. Điều quan trọng là quy trình sản xuất phụ thuộc vào một nguyên liệu hóa dầu, gọi là naphtha, hiếm đến mức không bao giờ xuất hiện trong những cuộc thảo luận về chánh sách chất bán dẫn, nhưng quan trọng tới mức chỉ cần thiếu nó, quá trình sản xuất sẽ trở nên đình trệ.
Vào tháng Mười năm 2025, Tập đoàn Hóa dầu Formosa của Đài Loan, là công ty lọc dầu tư nhân lớn nhất và là công ty cung cấp nguồn nguyên liệu đầu vào quan trọng cho mạng lưới sản xuất bán dẫn của hòn đảo này, đã đồng ý ngừng mua naphtha từ Nga dưới sức ép từ các đồng minh. Theo Trung tâm Nghiên cứu Năng lượng và Không khí sạch, Đài Loan là bên nhập cảng naphtha lớn nhất thế giới, với 1,9 triệu tấn trị giá 1,3 tỷ đô-la chỉ trong nửa đầu năm 2025.
Để thay thế nguồn cung cấp từ Nga, Đài Loan đã xử dụng một hải trình khác đi qua Eo biển Hormuz. Điều khó ai dự đoán trước được là bốn tháng sau, Eo biển Hormuz sẽ bị phong tỏa.
Thiếu đi naphtha, không có quy trình chế tạo nào được vận hành. Khi quy trình chế tạo bị ngừng lại, sự thiếu hụt chất bán dẫn mà chính phủ nước này dành nhiều năm để bảo vệ sẽ không còn chỉ là một rủi ro trên giấy mà là một hiện thực phải giải quyết.
Naphtha không phải là cái tên hàng đầu trong những cuộc thảo luận về chất bán dẫn. Nhưng nguyên liệu hóa dầu lại là nguồn gốc của các hóa chất chuyên dụng giúp sản xuất chip; chất cản quang, dung môi làm sạch, khí lọc và các hợp chất tiền chất mà quá trình sản xuất các chip công nghệ cao tiêu thụ với số lượng lớn.
Năm nhà máy sản xuất naphtha tại Đài Loan, với trung tâm là khu phức hợp hóa dầu Formosa tại Mạch Liêu, sản xuất khoảng năm triệu tấn naphtha mỗi năm. Một phần đáng kể sản lượng này, sau nhiều công đoạn chế biến, sẽ đi vào chuỗi cung ứng hóa chất phục vụ cho hãng sản xuất chip hàng đầu thế giới TSMC và hệ thống các công ty sản xuất chip rộng lớn hơn. Nói cách khác, việc phụ thuộc là có thật nhưng mang tính gián tiếp, lý giải vì sao nguyên liệu này vẫn nằm ngoài những dự trù rủi ro của chuỗi cung ứng chất bán dẫn.
Điều đáng lo ngại là Nhựt Bổn chỉ dự trữ naphtha cho khoảng 20 ngày, so với khoản dự trữ dầu thô cho khoảng 250 ngày, gần như không có vùng đệm nào khi nguồn cung cấp nguyên liệu bị đình trệ. Báo cáo của Nikkei vào ngày 17/3 cho thấy sự thiếu hụt nguồn cung cấp naphtha đang đe dọa chuỗi cung ứng nhựa của Nhựt Bổn. Chuỗi cung ứng hóa chất bán dẫn cũng xử dụng chung nguồn nguyên liệu đầu vào, nhưng nó chưa xuất hiện trong câu chuyện về sự gián đoạn, chủ yếu là vì con đường từ naphtha thô đến hóa chất chuyên dụng đạt tiêu chuẩn sản xuất đủ dài khiến áp lực phải mất nhiều tuần mới thể hiện rõ ràng ở giai đoạn sản xuất.
Tầm quan trọng của sự phụ thuộc này không quá khó để nhận ra. Deloitte báo cáo rằng nền công nghiệp chất bán dẫn toàn cầu được dự đoán sẽ chạm mốc 975 tỷ đô-la doanh thu trong năm 2026, một cột mốc lịch sử được tạo nên nhờ một nửa tổng doanh thu đến từ sự bùng nổ của hạ tầng AI. Nhưng việc sản xuất chip hiện đang đối diện với rủi ro gián đoạn nguồn cung cấp nhiên liệu lại trải rộng trên mọi lĩnh vực của nền kinh tế hiện đại: các trung tâm dữ liệu AI và các cụm GPU, xe cộ chạy bằng điện (một chiếc xe điện hiện đại có thể chứa hơn 3000 chip bán dẫn), radar phòng thủ và hệ thống điện tử hàng không, hạ tầng 5G, và cả thiết bị của người tiêu dùng.
Chỉ riêng chip sản xuất từ Đài Loan đã được tiêu thụ bởi hầu hết các công ty công nghệ lớn trên thế giới. Mô hình dự báo của Fab Economics và Hội đồng Chánh sách Bán dẫn Toàn cầu về tác động rộng hơn của cuộc xung đột Tây Á đối với nguyên liệu đầu vào của ngành bán dẫn cho thấy rằng sự gián đoạn kéo dài bốn tuần có thể làm bay mất tới 500 tỷ đô-la vốn hóa thị trường của 10 hãng sản xuất bộ nhớ và vi mạch hàng đầu; sau sáu tuần, các công ty sẽ bắt đầu không đạt được doanh thu như dự kiến; sau 10 tuần, tình trạng thiếu chip theo từng giai đoạn có thể lan rộng từ các công nghệ sản xuất chip tiên tiến sang các lĩnh vực xe hơi và công nghiệp.
Eo biển Hormuz đã đóng cửa được bốn tuần kể từ 28/2. Như vậy, áp lực về hóa chất đã dần tác động đến phần thượng nguồn của chuỗi cung ứng, tuy chưa ảnh hưởng nhiều đến hạ nguồn.
Tuy vậy, Đài Loan không phải là trường hợp duy nhất. Nam Hàn và Nhựt Bổn, nơi sở hữu các công ty như Samsung, SK Hynix và Kioxia, cũng có cấu trúc phụ thuộc tương tự về nguyên liệu đầu vào. Theo Hiệp hội Công nghiệp Hóa dầu Nhựt Bổn, 60% naphtha của nước này nhập cảng từ bên ngoài và hơn 70% lượng nhập cảng ấy đến từ Trung Đông; tình hình của Nam Hàn cũng tương tự. Tổng cộng, ba nền kinh tế này chiếm một phần không nhỏ trong sản lượng chất bán dẫn và bộ nhớ tiên tiến của thế giới.
Nói cách khác, việc phong tỏa Eo biển Hormuz không chỉ tạo ra vấn đề cho Đài Loan mà còn là vấn đề cho cả nền công nghệ Đông Á. Khu vực này hiện đang cùng lúc khai thác chung một nguồn cung cấp nguyên liệu bị gián đoạn, và sự phụ thuộc đồng thời này là chưa từng có tiền lệ trong kỷ nguyên chất bán dẫn hậu Chiến tranh Lạnh.
Các giải pháp tạm thời không phải là không có, nhưng khá tốn kém. Đầu tiên, naphtha vẫn đang có ở Duyên hải Vịnh Mexico và Biển Bắc, nhưng việc thay đổi lộ trình qua Mũi Hảo Vọng sẽ tốn thêm 10-16 ngày để vận chuyển và thêm khoảng 30% chi phí nhiên liệu cho mỗi chuyến đi, một khoản chi phí đáng kể bên cạnh phí bảo hiểm chiến tranh vốn đã rất cao. Thứ hai, các nhà máy chế biến với yêu cầu nguyên liệu đầu vào linh hoạt có thể thay thế bằng một phần khí dầu mỏ hóa lỏng, mặc dù điều này đòi hỏi phải điều chỉnh thiết bị và tạo ra một loạt các sản phẩm hóa học khác nhau, có thể không đáp ứng đầy đủ nhu cầu về hóa chất chuyên dụng ở khâu hạ nguồn. Thứ ba, với hai quốc gia rơi vào tình cảnh tương tự là Nhựt Bổn và Nam Hàn, họ có thể phối hợp các thỏa thuận chia sẻ nguồn cung cấp nguyên liệu khẩn cấp theo khuôn khổ an ninh năng lượng hiện có.
Lượng dự trữ naphtha của Đài Loan khá ít: không giống như lượng dự trữ dầu thô đủ dùng trong khoảng 90 ngày, Đài Loan không có kho dự trữ naphtha chuyên dụng nào. Trong tương lai dài hạn, đó là một lỗ hổng cần phải giải quyết bằng một kho dự trữ naphtha sách lược, sự phối hợp cần thiết trong khu vực với Nhựt Bổn và Nam Hàn, và tăng cường đầu tư vào các nguồn nguyên liệu sinh học thay thế hoặc khí dầu mỏ hóa lỏng. Nhưng những phương cách này chỉ khả dụng nếu chánh phủ kịp hành động trước khi sự gián đoạn ở cấp độ nhà máy trở nên rõ rệt.
Tóm lại, việc Eo biển Hormuz đóng cửa đã làm nổi bật một sự phụ thuộc vốn luôn hiện hữu nhưng chưa từng được mô hình hóa. Ngành công nghiệp bán dẫn toàn cầu đã vượt qua những bài kiểm tra áp lực từ nguồn điện, nguồn nước, logistics lẫn sự tập trung địa chánh trị, nhưng chưa từng trải qua áp lực từ sự thiếu hụt nguồn nguyên liệu hóa dầu. Liệu kết quả nghiên cứu có làm thay đổi cách thiết kế chuỗi cung ứng công nghệ tiên tiến hay không, và liệu các chính phủ đồng minh có tính đến tính liên tục của nguồn cung cấp nguyên liệu trong các cam kết an ninh mà họ yêu cầu các đối tác thực hiện hay không, là một câu hỏi vượt xa phạm vi Đài Loan và vượt xa cả phạm vi của cuộc chiến này.
Alvin Camba là khoa học gia hàng đầu kiêm giám đốc nghiên cứu tại Lyvi, đồng thời là nghiên cứu viên không thường trú tại Sáng kiến An ninh Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương thuộc Trung tâm Sách lược và An ninh Scowcroft của Hội đồng Đại Tây Dương.










