
Nguồn: Henrietta Levin, “The Other China Flash Point”, Foreign Affairs, 24/04/2026
Biên dịch: Viên Đăng Huy (nghiencuuquocte.org)
(Huy Lê phụ đính)
Khi hình dung về tình huống quan hệ Mỹ-Hoa có thể biến thành chiến tranh, các chuyên gia thường coi Đài Loan là điểm nóng hiển nhiên nhất. Suy cho cùng, trong những năm gần đây, Trung Hoa đã leo thang chiến dịch cưỡng ép đối với hòn đảo dân chủ này bằng cách phóng tên lửa qua không phận, dàn dựng các cuộc phong tỏa trong lúc tập trận bắn đạn thật và đe dọa trừng phạt thảm khốc các quốc gia thứ ba mở rộng quan hệ với Đài Bắc. Mặc dù Mỹ không có hiệp ước phòng thủ với Đài Loan, sự hung hăng của Bắc Kinh đối với hòn đảo này — cùng với thông tin về mong muốn của Chủ tịch Tập Cận Bình có đủ năng lực xâm chiếm Đài Loan vào năm 2027 — đã thúc đẩy cộng đồng quân sự và hoạch định chánh sách của Mỹ đẩy nhanh các bước nhằm tăng cường khả năng răn đe xuyên eo biển.
Nhưng nếu xung đột thực sự nổ ra ở phía Tây Thái Bình Dương, nó có rủi ro bùng phát ở phía tây nam Đài Loan — trên Biển Đông, nơi nhiều quốc gia đang tranh chấp các yêu sách trên biển chồng lấn và có những tầm nhìn khác biệt về chủ quyền, trật tự khu vực và luật pháp quốc tế. Bắc Kinh tuyên bố chủ quyền đối với khoảng 90% diện tích Biển Đông, bao gồm cả vùng biển ngoài khơi Văn Lai (Brunei), Nam Dương, Mã Lai Á, Phi Luật Tân và Việt Nam. Các yêu sách hàng hải của năm quốc gia này — cùng với Đài Loan — cũng xung đột lẫn nhau, nhưng các tuyên bố và hành động của Trung Hoa hung hăng hơn nhiều, bao gồm việc khai triển hàng trăm tàu, hệ thống hỏa tiễn tân tiến và tiêm kích cơ tới các rạn san hô, bãi đá và cồn cát mà họ chiếm đóng.
Căng thẳng đang ở mức cao nhất giữa Trung Hoa và Phi Luật Tân, khi Mã Ni Lạp (Manila) thường xuyên công khai tố cáo việc Trung Manila quấy rối các tàu Phi Luật Tân hoạt động hợp pháp trong vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) của mình. Nhưng xung đột võ lực vẫn thường xuyên nổ ra giữa Trung Manila và các quốc gia tranh chấp khác. Kể từ năm 2015, lực lượng cảnh sát biển, dân binh và nhân viên dân sự trên biển của Trung Manila đã khiến hàng chục ngư dân Việt Nam thiệt mạng hoặc bị thương trên Biển Đông. Và trong những năm 2010, chính phủ Nam Dương thường xuyên bắt giữ hoặc tiêu hủy các tàu xâm phạm từ Trung Hoa và các nước khác. Trong khi đó, tàu và phi cơ Mỹ vẫn hoạt động khắp Biển Đông, thách thức các yêu sách bành trướng của Bắc Kinh, khẳng định quyền tự do hàng hải và hàng không, đồng thời hỗ trợ các bên yêu sách ở Đông Nam Á chống lại sự quấy rối của Trung Hoa.
Không ai muốn khơi mào chiến tranh chỉ vì một nhóm bãi đá hiu quạnh trên Biển Đông. Sẽ không có tổng thống Mỹ nào muốn thuyết phục người dân Mỹ rằng bảo vệ tự do hàng hải ở Á châu là cái giá xứng đáng để đánh đổi bằng một cuộc xung đột cường quốc. Trung Hoa cũng muốn để dành năng lực quân sự cho tình huống tiềm tàng tại Đài Loan. Ngay cả ở Mã Ni Lạp hay Hà Nội, nơi bảo vệ chủ quyền biển đảo là vấn đề chính trị có sức huy động cử tri mạnh mẽ, các bên vẫn ưu tiên duy trì quan hệ kinh tế nồng ấm với Trung Hoa. Tuy nhiên, rủi ro về một sự cố trên Biển Đông có thể nhanh chóng leo thang thành khủng hoảng toàn diện vẫn còn rất lớn.
Hoa Thịnh Đốn có cam kết liên minh mang tính ràng buộc pháp lý với Phi Luật Tân. Hiệp ước Phòng thủ Chung Hoa Kỳ-Phi Luật Tân năm 1951 không nhắc đến Biển Đông mà chỉ dùng cụm từ “Khu vực Thái Bình Dương”. Nhưng kể từ năm 2019, Mỹ đã tuyên bố rõ ràng Biển Đông là một phần của phạm vi địa lý đó, chính thức bảo đảm an ninh cho Phi Luật TÂn tại đây. Tòa Bạch Ốc, Bộ Ngoại giao và Bộ Quốc phòng đã nhiều lần xác nhận rằng một cuộc tấn công võ trang nhắm vào các lực lượng võ trang, tàu công vụ hoặc phi cơ của Phi Luật Tân trên Biển Đông sẽ kích hoạt nghĩa vụ phòng thủ chung của Mỹ. Trong một điểm tiếp nối hiếm hoi, cả chánh quyền Trump lẫn chánh quyền Biden đều xử dụng ngôn ngữ gần như giống hệt nhau để nhấn mạnh cam kết này. Hệ quả là, nếu Trung Hoa làm một quân nhân Phi Luật Tân thiệt mạng trên Biển Đông — dù vô ý — Mỹ có thể dễ dàng bị kéo vào vòng xoáy xung đột.
Tất nhiên, Mỹ có thể chọn cách bỏ rơi đồng minh. Họ có thể đánh giá rằng bảo vệ lợi ích của mình trên Biển Đông đơn giản là không đáng để chấp nhận rủi ro. Không nghi ngờ gì, tầm quan trọng của vùng biển này dường như mờ nhạt hơn khi so với Đài Loan — hòn đảo đông dân, dân chủ và là trung tâm công nghệ toàn cầu. Nhưng kể từ năm 2019, Hoa Thịnh Đốn đã thể hiện sự nhất quán đáng kinh ngạc trong việc sát cánh cùng Mã Ni Lạp khi Phi Luật Tân chịu áp lực trên Biển Đông, thường xuyên cung cấp hỗ trợ vượt cả mức Mã Ni Lạp yêu cầu. Với Hoa Thịnh Đốn, việc đứng về phía Mã Ni Lạp trên Biển Đông vừa có giá trị tự thân, vừa là điều kiện cần thiết để bảo vệ Đài Loan thành công. Điểm gần nhất giữa Phi Luật Tân và Đài Loan chỉ cách nhau 53 hải lý. Trong một cuộc xung đột xuyên eo biển, các quan chức Mỹ sẽ phải phụ thuộc vào sự hợp tác của Mã Ni Lạp — và Mỹ chỉ có thể giữ được sự ủng hộ đó trong vấn đề Đài Loan nếu họ đáp ứng được kỳ vọng của Phi Luật Tân tại Biển Đông. Nói cách khác, nếu Hoa Thịnh Đốn nhắm mắt làm ngơ trên Biển Đông, năng lực răn đe Trung Hoa tại eo biển Đài Loan có thể bị xói mòn nghiêm trọng.
Đụng độ trên biển
Trong số 36 đồng minh hiệp ước của Mỹ, quốc gia duy nhất chịu thương vong từ Trung Hoa kể từ sau Chiến tranh Triều Tiên là Ph Luật Tân. Năm 2023, Bắc Kinh phát động một chiến dịch quyết liệt chống lại các tàu Phi Luật Tân trên Biển Đông, khơi mào cho một cuộc đối đầu đưa Mỹ và Trung Hoa đến bờ vực xung đột quân sự. Các tàu hải cảnh Trung Hoa đã đụng tàu và bắn vòi rồng vào các tàu dân sự Phi Luật Tân đang tìm cách tiếp tế cho tiền đồn tại Bãi Cỏ Mây — một thực thể nằm trong vùng đặc quyền kinh tế của Phi Luật Tân. Nguy hiểm lên đến đỉnh điểm vào tháng 6/2024, khi nhân viên hải cảnh Trung Hoa vung rìu và dao nhắm vào các thủy thủ Phi Luật Tân, khiến một người bị đứt lìa ngón tay cái trong cuộc xô xát.
Xuyên suốt cuộc khủng hoảng, Mỹ đã khẳng định rõ ràng rằng họ sẽ bảo vệ đồng minh hiệp ước của mình. Đô đốc Samuel Paparo, Tư lệnh Bộ Tư lệnh Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương của Mỹ, nhắc nhở rằng việc tàu Mỹ hộ tống tàu Phi Luật Tân trong khu vực tranh chấp là một “lựa chọn hoàn toàn hợp lý”. Trung Hoa đã lùi lại một bước, đạt được một “thỏa thuận tạm thời” với Phi Luật TÂn, theo đó các sứ mệnh tiếp tế của Mã Ni Lạp tới Bãi Cỏ Mây sẽ bị giám sát nhưng không bị tấn công. Tuy nhiên, hải cảnh Trung Hoa vẫn tiếp tục tấn công tàu Phi Luật Tân ở những nơi khác trong vùng biển Phi Luật Tân — cách bờ biển Trung Quốc hơn 500 hải lý.
Phi Luật Tân không phải đồng minh duy nhất của Mỹ đối mặt rủi ro trên Biển Đông. Úc Đại Lợi, Nhựt Bổn và các nước NATO thường xuyên điều tàu và máy bay qua các khu vực mà Bắc Kinh tuyên bố chủ quyền, và phía Trung Hoa đã sử dụng các động tác cơ động nguy hiểm để phản đối sự hiện diện đó. Chẳng hạn, tháng 10/2025, một máy bay chiến đấu Trung Hoa đã bắn pháo sáng ở cự ly rất gần một máy bay P-8A của Úc, khi ấy, đang bay qua quần đảo Hoàng Sa. Một vụ rơi phi cơ hoặc đụng độ xuất phát từ những giáp mặt nguy hiểm này có thể nhanh chóng leo thang thành khủng hoảng lớn — đặc biệt khi hiện còn thiếu vắng các kênh quản lý khủng hoảng và giảm leo thang hiệu quả trong thời gian thực.
Những cuộc gọi không ai nhấc máy
Liên lạc quân sự giữa Mỹ và Trung Hoa vốn đã hạn chế ngay cả trong thời điểm thuận lợi nhất, và thường biến mất hoàn toàn khi khủng hoảng nổ ra. Các kênh này sẽ càng ít hữu dụng hơn trong bối cảnh ông Tập đang tiến hành các cuộc thanh trừng liên tiếp nhắm vào các sĩ quan cao cấp trong Quân đội Trung Hoa (PLA). Khó có thể hình dung một sĩ quan PLA dám chấp nhận rủi ro chính trị để trao đổi với quân đội Mỹ mà không có chỉ thị rõ ràng từ cấp trên — điều có thể mất hàng ngày hoặc hàng tuần mới đến nơi. Các kênh liên lạc giữa Trung Hoa và Phi Luật Tân còn tệ hơn. Hai nước đã thiết lập nhiều đường dây điện thoại khẩn cấp nhằm quản lý căng thẳng trên Biển Đông, nhưng khi Phi Luật Tân cố gắng xử dụng chúng, không ai nhấc máy. Việt Nam có thể dùng các kênh liên lạc để xoa dịu căng thẳng với Trung Hoa trong dài hạn, nhưng các đường dây điện thoại khẩn cấp hiện có để quản lý khủng hoảng cũng không đáng tin cậy.
Bên cạnh đó, Biển Đông thiếu vắng các quy tắc được thừa nhận rộng rãi về giảm leo thang hoặc tránh xung đột. Ngược lại, Trung Hoa, Đài Loan và Mỹ đã vượt qua vô số cuộc khủng hoảng ở eo biển Đài Loan và duy trì một hiện trạng đầy tranh chấp qua tám thập niên căng thẳng. Trong tiến trình đó, họ đã xây dựng được một dạng cấu trúc nền tảng để giảm leo thang — hoặc ít nhất là những nỗ lực nhằm tránh hiểu lầm dẫn đến thảm họa. Tại Hoa Thịnh Đốn, chẳng hạn, căng thẳng quanh Đài Loan được định hình bởi các điều khoản của Đạo luật Quan hệ Đài Loan, ba thông cáo chung với Bắc Kinh và sáu bảo đảm với Đài Loan. Các thỏa thuận ngầm như “Đường Davis” — đường trung tuyến chia đôi eo biển Đài Loan với kỳ vọng Đài Bắc và Bắc Kinh sẽ ở yên trong phần của mình — hiện đang bị Bắc Kinh vi phạm thường xuyên. Nhưng đường ranh giới này vẫn còn giá trị tham chiếu, khi các quan sát viên vẫn đo lường mức độ Bắc Kinh vượt biên để đánh giá thái độ của họ với Đài Loan. Biển Đông không có cấu trúc nào tương tự, ngoại trừ một ngoại lệ: Tuyên bố về Ứng xử của các Bên ở Biển Đông (DOC).
DOC đại diện cho một trong những thành tựu quan trọng nhất của Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (ASEAN). Được ký kết giữa các nước Đông Nam Á và Trung Hoa vào năm 2002, DOC đã đóng băng hiện trạng một cách hiệu quả, thiết lập sự đồng thuận rằng các bên yêu sách sẽ không chiếm đóng tiền đồn của nhau trên Biển Đông — và các thực thể chưa có người ở sẽ không bị quấy rối. Trong hai thập niên, Bắc Kinh dường như chấp nhận khuôn khổ định mức này. Nhưng năm 2023, khi Trung Hoa phát động chiến dịch ngày càng bạo lực tại Bãi Cỏ Mây, giới lãnh đạo Trung Quốc đã thể hiện cách tiếp cận xét lại hơn — khẳng định rằng sự hiện diện của Phi Luật Tân (vốn có từ năm 1999) không phải là một phần của hiện trạng, và dùng võ lực gần như gây chết người để bảo vệ lập trường đó. Tháng 10/2025, tàu Trung Hoa đụng vào một tàu Phi Luật Tân đang tiến gần đảo Thị Tứ — nơi Phi Luật Tân đã chiếm giữ từ năm 1971 và là tiền đồn chính của Mã Ni Lạp trên Biển Đông. Bắc Kinh khẳng định Phi Luật Tân đã “xâm phạm và thực hiện các hoạt động khiêu khích trước”, đồng thời mô tả hành động đâm tàu của mình là “các biện pháp chính đáng và hợp pháp” cần thiết để “bảo vệ chủ quyền”.
Ngoài ra, cuối năm 2022, Bloomberg đưa tin Trung Hoa đang bồi đắp nhân tạo các thực thể chưa có người ở khắp quần đảo Trường Sa. Trung Hoa rõ ràng đã cố gắng xóa dấu vết bằng cách vận chuyển cát với số lượng nhỏ theo cách mà Bộ Quốc phòng Mỹ mô tả là “bí mật”. Bắc Kinh phủ nhận hoàn toàn, cho thấy Trung Hoa ý thức được rằng hành động của mình không phù hợp với các chuẩn mực chung. Sự xói mòn các quy tắc DOC cho thấy những ràng buộc duy nhất từng giúp giảm thiểu rủi ro xung đột trên Biển Đông đang dần mất đi sức mạnh.
Trong khi đó, ASEAN thấy mình rơi vào cái bẫy của sự trung lập yếu ớt — vừa không hoàn toàn phục tùng Bắc Kinh, vừa không dám bảo vệ các thành viên của mình khi bị Trung Hoa tấn công. Khi hải cảnh Trung Hoa dùng rìu tấn công một tàu dân sự Phi Luật Tân ngay trong vùng EEZ của Phi Luật Tân, ASEAN thậm chí không thể ra nổi một tuyên bố bày tỏ quan ngại.
Những cơn bão đang tích tụ
Hơn hai thập niên qua, ASEAN và Bắc Kinh đã cố gắng đàm phán về Bộ Quy tắc Ứng xử ở Biển Đông (CoC) — một văn kiện nhằm hiện thực hóa các nguyên tắc của DOC năm 2002 và thiết lập các quy tắc rõ ràng, có thể thực thi để hạn chế rủi ro leo thang. Mỗi năm, một quốc gia ASEAN mới đảm nhận chức chủ tịch luân phiên, và mỗi năm chủ tịch đó đều khẳng định sẽ hoàn tất CoC. Nhưng các cuộc đàm phán vẫn giẫm chân tại chỗ do Trung Hoa nỗ lực gạt sang bên lề Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) — công ước coi các yêu sách hàng hải bành trướng của Trung Hoa là phi pháp.
Trung Hoa hy vọng một bộ CoC có lợi cho mình sẽ thay thế UNCLOS, cung cấp cho Bắc Kinh nền tảng vững chắc hơn để khẳng định cái gọi là “quyền lịch sử”. Các quốc gia ASEAN biết rằng UNCLOS đứng về phía họ và sẽ không từ bỏ lợi thế về lý lẽ mà công ước này mang lại. Trung Hoa cũng cố gắng loại bỏ vai trò của các bên thứ ba như Mỹ, khẳng định rằng các tranh chấp trên Biển Đông nên được quản lý bởi các bên ký kết CoC, và không ai khác. Năng lực hàng hải của các nước ASEAN vô cùng yếu kém so với Trung Hoa, và họ trông cậy vào Mỹ cũng như các cường quốc bên ngoài để răn đe Bắc Kinh. Vì Trung Hoa sẽ không nhượng bộ các yêu sách của mình, một bản CoC đáng tin cậy vẫn sẽ nằm ngoài tầm với.
Các công cụ ngoại giao không chánh thức khác cũng đang thất bại. Trước đây, các bên yêu sách ở Đông Nam Á có thể khiến Trung Hoa tạm thời rút lui bằng cách thu hút sự chú ý của dư luận vào các hành động hung hăng của Bắc Kinh. Trung Hoa từng nhạy cảm với thiệt hại danh tiếng khi bị coi là kẻ bắt nạt láng giềng. Nhưng từ cuối năm 2023, sách lược đã được thời gian kiểm chứng này bắt đầu mất tác dụng. Thay vào đó, Trung Hoa phản công bằng các chiến dịch thông tin của riêng mình, đẩy căng thẳng leo thang thay vì xoa dịu. Chừng nào các lựa chọn ngoại giao khả thi để giảm leo thang vẫn còn xa vời, rủi ro về một cuộc khủng hoảng ngoài ý muốn sẽ ngày càng tăng.
Nghịch lý thay, rủi ro leo thang có thể cao hơn chính vì những cái giá trước mắt có vẻ thấp hơn. Mặc dù Biển Đông có ý nghĩa quan trọng về quân sự, thương mại và môi sinh, nhiều cuộc tranh chấp lại xoay quanh những bãi đá hầu như vô chủ giữa đại dương. Khác với Đài Loan — nơi sinh sống của 23 triệu người và là nơi sản xuất phần lớn các chip bán dẫn tân tiến của thế giới — Biển Đông dường như là một không gian tương đối an toàn để phô diễn quyết tâm, đánh bóng tinh thần dân tộc và chứng minh uy tín với các đồng minh. Điều này khiến tất cả các bên bớt thận trọng và chấp nhận nhiều rủi ro hơn. Hải cảnh Trung Hoa không vung rìu với các thủy thủ ở eo biển Đài Loan — nhưng tại Bãi Cỏ Mây, họ coi đó là hình thức giao tiếp hoàn toàn hợp lý. Đồng thời, Mỹ cảm thấy thoải mái khi mở rộng các bảo đảm an ninh ngày càng cụ thể cho Phi Luật Tân trong các khu vực tranh chấp.
Theo thời gian, bức tranh rủi ro ở Biển Đông sẽ càng phức tạp hơn. Chẳng hạn, Biển Đông là tuyến đường nhộn nhịp của các cáp ngầm dưới biển — xương sống của mạng lưới internet hiện đại — nhưng Trung Hoa hiếm khi cho phép các nhà cung cấp nước ngoài sửa chữa cáp tại đây, và những sợi cáp quang mỏng manh này rất dễ bị phá hoại. Năm 2025, Trung Hoa đã mở rộng đáng kể các hoạt động quanh đảo Đông Sa — một trong những tiền đồn lâu đời của Đài Loan trên Biển Đông — tạo ra một điểm gây cấn mới nguy hiểm, kết hợp các rủi ro phức tạp của cả eo biển Đài Loan lẫn Biển Đông. Trong khi đó, khi Nga ngày càng phụ thuộc vào Trung Hoa để có được sự ủng hộ kinh tế và quân sự nhằm duy trì cuộc chiến ở Ô Khắc Lan, Mạc Tư Khoa đã dần từ bỏ các chính sách lâu đời nhằm duy trì lợi thế tương đối so với Bắc Kinh — bao gồm việc ủng hộ vai trò lớn hơn của Trung Hoa ở Trung Á, cho phép Trung Hoa hiện diện nhiều hơn với Bắc Cực và trao đổi công nghệ quân sự nhạy cảm với PLA. Nếu cuộc chiến ở Ô Khắc Lan tiếp diễn, Mạc Tư Khoa có thể từ bỏ lập trường trung lập ngầm ủng hộ Việt Nam trên Biển Đông và công khai ủng hộ các yêu sách hàng hải của Trung Hoa — với những hệ quả tiềm tàng gây mất ổn định sâu sắc. Cán cân quyền lực tại vùng biển này vốn đã mong manh; sự chống lưng của Nga dành cho Trung Hoa có thể khiến Bắc Kinh táo bạo hơn trong việc xử dụng các chiến thuật bạo lực và ngang nhiên coi thường luật pháp quốc tế.
Vạch ra một lịch trình mới
Nếu Mỹ muốn giảm thiểu rủi ro chiến tranh trên Biển Đông, họ có thể chọn một trong hai hướng hành xử. Hướng thứ nhứt là chấp nhận các yêu sách bành trướng của Trung Hoa. Nếu Hoa Thịnh Đốn ký kết một thỏa thuận theo hướng này, các bên yêu sách ở Đông Nam Á có thể kết luận rằng họ không còn lựa chọn nào khác ngoài việc làm theo — từ đó giảm rủi ro đối đầu trong ngắn hạn. Nhưng điều này có thể dẫn đến sự can thiệp nghiêm trọng vào thương mại hàng hải, vì Trung Hoa sẽ rảnh tay phá vỡ quyền tự do hàng hải tại tuyến đường huyết mạch này — nơi một phần ba giao thương toàn cầu đang đi qua. Nó cũng sẽ làm sụp đổ uy tín các cam kết liên minh của Mỹ, khiến việc bảo vệ Đài Loan trở nên rất thiếu thực tế và phát đi tín hiệu về một sự suy yếu diện rộng của Mỹ — có khả năng châm ngòi cho các cuộc xung đột khác trên thế giới. Ngay cả khi Trung Hoa đưa ra các nhượng bộ đổi lại, đó rất có thể chỉ là những cử chỉ kinh tế mang tính mưu lược — chẳng hạn như cam kết mua nông sản mà chính quyền Trump ưa thích — và sẽ không bù đắp được những tổn thất sách lược. Trung Hoa có thể hứa sẽ quản lý Biển Đông một cách có trách nhiệm và tôn trọng quyền của các nước thứ ba khi không có sự can thiệp của Mỹ. Nhưng năm 2015, Trung Quốc đã hứa không quân sự hóa các tiền đồn trên Biển Đông rồi vi phạm cam kết đó gần như ngay lập tức.
Con đường hợp lý hơn đòi hỏi Hoa Thịnh Đốn vừa tăng cường khả năng răn đe trên Biển Đông, vừa nỗ lực duy trì liên lạc rõ ràng với Bắc Kinh về các lằn ranh đỏ của mỗi bên. Để đạt được điều này, Mỹ nên ưu tiên hỗ trợ các đối tác Đông Nam Á trong việc kháng cự sự hung hăng của Trung Hoa và bảo vệ quyền chủ quyền của mình. Hoa Thịnh Đốn có thể giúp họ phát triển các năng lực phòng thủ với chi phí thấp — chẳng hạn như thiết bị bay không người lái (drone) và thiết bị lặn không người lái — để đối phó với sự cưỡng ép trong vùng xám và lực lượng hàng hải áp đảo của Trung Hoa. Đồng thời, Hoa Thịnh Đốn cần hỗ trợ năng lực căn bản của các đối tác trong việc tuần tra vùng biển của chính mình: chuyển giao thêm tàu hải quân và hải cảnh, cung cấp nhiên liệu để tạo điều kiện cho các đợt tuần tra dài ngày hơn, và báo cáo dữ liệu nhằm nâng cao khả năng nhận thức thực địa về các vụ xâm nhập của Trung Hoa. Mỹ cũng có thể thúc đẩy sự đoàn kết lớn hơn giữa các quốc gia ASEAN ven biển — những nước có thể đóng góp hiệu quả hơn vào năng lực răn đe khu vực khi đứng chung một chiến tuyến. Chẳng hạn, Hoa Thịnh Đốn nên tích cực khuyến khích việc giải quyết nhanh chóng các tranh chấp hàng hải giữa các nước Đông Nam Á với nhau — vốn chỉ làm phân tán nguồn lực khỏi thách thức khó khăn hơn là răn đe Bắc Kinh. Mỹ cũng nên mở rộng các chương trình nâng cao năng lực cho các cơ quan thực thi pháp luật biển của Đông Nam Á, qua đó thúc đẩy năng lực phối hợp tác chiến giữa các lực lượng này.
Quan trọng nhứt, Mỹ nên thắt chặt hơn nữa liên minh với Phi Luật Tân. Bên cạnh mối quan hệ quân sự, Hoa Thịnh Đốn nên giúp Mã Ni Lạp lấp đầy bất kỳ lỗ hổng nào mà Trung Hoa có thể khai thác để giành lợi thế trên Biển Đông. Chẳng hạn, Mỹ cần hợp tác với Phi Luật Tân để giải quyết cuộc khủng hoảng năng lượng đang cận kề. Trữ lượng khí đốt tự nhiên mà Mã Ni Lạp phụ thuộc để phát điện sẽ cạn kiệt trong vài năm tới, và chính phủ vẫn chưa xây dựng được kế hoạch thỏa đáng để lấp đầy khoảng trống nguồn cung cấp. Nếu không tìm ra giải pháp, Bắc Kinh có thể ép Mã Ni Lạp phải ủng hộ chủ quyền của Trung Hoa trên Biển Đông để đổi lấy quyền khoan thăm dò ngoài khơi đang vô cùng cấp thiết. Sự bấp bênh của an ninh năng lượng của Phi Luật Tân đã lộ rõ vào tháng 3/2026, khi Tổng thống Ferdinand Marcos Jr. tuyên bố tình trạng khẩn cấp quốc gia do Ba Tư đóng cửa eo biển Hormuz. Một tuần sau đó, không còn lựa chọn nào tốt hơn, ông Marcos tuyên bố đang để ngỏ tiềm năang hợp tác với Trung Hoa về thăm dò năng lượng trên Biển Đông.
Mỹ cũng có thể củng cố khả năng răn đe bằng cách quốc tế hóa vấn đề Biển Đông. Bằng cách khuyến khích các lực lượng hàng hải Âu châu và Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương thực thi quyền tự do hàng hải và hàng không qua Biển Đông ở mọi cơ hội có thể — đồng thời tiến hành các cuộc tập trận và tuần tra chung với các nước ASEAN — Hoa Thịnh Đốn có thể nâng cái giá của việc leo thang vượt quá mức Bắc Kinh sẵn sàng trả, đồng thời phát đi tín hiệu với các bên yêu sách ở Đông Nam Á rằng thế giới đang đứng về phía họ, từ đó củng cố quyết tâm của họ. Việc làm sâu sắc thêm quan hệ đối tác hàng hải Mỹ-Nhựt-Phi Luật Tân — kể cả thông qua một chương trình diễn tập hải cảnh nâng cao — sẽ là yếu tố then chốt. Hoa Thịnh Đốn cũng nên nỗ lực xây dựng sự đồng thuận quốc tế xung quanh phán quyết năm 2016 của Tòa Trọng tài UNCLOS — phán quyết vốn tuyên bố phần lớn các yêu sách của Trung Hoa là phi pháp.
Tương tự, Mỹ nên nhất quán đặt vấn đề Biển Đông lên bàn nghị sự trong các cuộc gặp với ông Tập và các quan chức Trung Hoa khác, đồng thời thúc giục các chính phủ khác làm điều tương tự. Ông Tập không tìm kiếm một cuộc chiến trên Biển Đông, nhưng các lực lượng của ông dường như thường xuyên đánh giá thấp đáng kể rủi ro mà họ đang gánh chịu. Để nhận thức đúng rủi ro leo thang, ông Tập và các phụ tá phải hiểu rằng các cường quốc trên khắp thế giới không coi Biển Đông là chuyện nội bộ của Trung Hoa.
Trong các cuộc trao đổi đó, Hoa Thịnh Đốn nên thông báo rõ ràng các lằn ranh đỏ cho Bắc Kinh. Trong lúc khủng hoảng, liên lạc hiệu quả sẽ vô cùng khó khăn. Nhưng xét về dài hạn, vẫn còn đó những cơ hội cho ngoại giao song phương thực chất. Xét cho cùng, Trung Hoa muốn ngăn Mỹ can thiệp sâu hơn vào Biển Đông. Bắc Kinh tìm cách thúc đẩy các yêu sách của mình xa nhứt có thể, nhưng vẫn dừng lại ngay dưới ngưỡng có thể kích hoạt sự phản ứng mạnh hơn từ Hoa Thịnh Đốn. Giúp giới lãnh đạo Trung Hoa hiểu rõ ngưỡng đó nằm ở đâu là điều tối quan trọng đối với Mỹ — và họ không thể chỉ dựa vào các kênh quân sự hiện có để đạt được điều này. Liên lạc rõ ràng giữa các đối thủ có thể là một trong những nhiệm vụ khó khăn nhứt của ngoại giao, nhưng trên Biển Đông, đó có thể là yếu tố làm nên sự khác biệt giữa chiến tranh và hòa bình.
HENRIETTA LEVIN là Nghiên cứu viên cấp cao tại Trung tâm Nghiên cứu Sách lược và Quốc tế (CSIS). Bà từng đảm nhiệm các vị trí lãnh đạo cấp cao tại Bộ Ngoại giao Mỹ và Hội đồng An ninh Quốc gia Hoa Kỳ.










